Kho từ › Collocations · mental health › strengthen mental health

strengthen mental health

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
củng cố sức khỏe tâm thần
UK /ˈstrɛŋθən ˈmɛntəl hɛlθ/ · US /ˈstrɛŋθən ˈmɛntəl hɛlθ/
improve and support mental well-being
Exercise can help strengthen mental health.
→ Tập thể dục có thể giúp củng cố sức khỏe tâm thần.
Nutrition plays a role in strengthening mental health.→ Dinh dưỡng đóng vai trò trong việc củng cố sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
enhance mental healthsupport mental health
Collocations
strengthen overall mental healthstrengthen individual mental health
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này để thể hiện sự cải thiện sức khỏe tâm thần.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...