EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › promote mental awareness
promote mental awareness
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
thúc đẩy nhận thức về sức khỏe tâm thần
UK /prəˈmoʊt ˈmɛn.təl əˈwɛrnəs/
·
US /prəˈmoʊt ˈmɛn.təl əˈwɛrnəs/
encourage understanding of mental health
Campaigns are designed to promote mental awareness.
→ Các chiến dịch được thiết kế để thúc đẩy nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Schools should promote mental awareness among students.
→ Các trường học nên thúc đẩy nhận thức về sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Đồng nghĩa
raise mental awareness
enhance mental awareness
Collocations
promote greater mental awareness
promote community mental awareness
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe tâm thần trong cộng đồng.
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...