Kho từ › Collocations · mental health › build emotional strength

build emotional strength

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
xây dựng sức mạnh cảm xúc
UK /bɪld ɪˈmoʊʃənl strɛŋθ/ · US /bɪld ɪˈmoʊʃənl strɛŋθ/
develop resilience and coping skills
Therapy can help build emotional strength.
→ Liệu pháp có thể giúp xây dựng sức mạnh cảm xúc.
Building emotional strength is key to overcoming challenges.→ Xây dựng sức mạnh cảm xúc là chìa khóa để vượt qua thử thách.
Đồng nghĩa
develop emotional resilienceenhance emotional strength
Collocations
build individual emotional strengthbuild collective emotional strength
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức mạnh tinh thần.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...