EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suitable
suitable
B1
tính từ
phù hợp
UK /ˈsuː.tə.bəl/
·
US /ˈsuː.tə.bəl/
Appropriate or fitting for a particular purpose or situation.
This dress is suitable for the party.
→ Chiếc váy này phù hợp cho bữa tiệc.
This dress is suitable for the party.
→ Chiếc váy này phù hợp cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
appropriate
fitting
Trái nghĩa
unsuitable
inappropriate
Collocations
suitable for
suitable candidate
Họ từ
suitability (n)
unsuitable (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả lựa chọn trong IELTS.
Phù hợp, thích hợp với hoàn cảnh.
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...