Kho từ › Collocations · mental health › recognize emotional triggers

recognize emotional triggers

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
nhận diện các sự kiện hoặc tình huống gây ra cảm xúc mạnh mẽ.
UK /ˈrɛkəɡnaɪz/ /ɪˈmoʊʃənəl/ /ˈtrɪɡərz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz/ /ɪˈmoʊʃənəl/ /ˈtrɪɡərz/
to identify events or situations that cause strong feelings.
It's important to recognize emotional triggers for better coping.
→ Nhận diện các kích thích cảm xúc là rất quan trọng để đối phó tốt hơn.
She learned to recognize emotional triggers through therapy.→ Cô ấy đã học cách nhận diện các kích thích cảm xúc qua trị liệu.
Đồng nghĩa
identify triggersunderstand emotional responses
Collocations
recognize stressorsrecognize emotional needs
🎯 IELTS: Nêu rõ các cách nhận diện kích thích cảm xúc trong bài viết.
Nhận diện kích thích cảm xúc giúp cải thiện khả năng đối phó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...