Kho từ › Collocations · mental health › encourage resilience

encourage resilience

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
khuyến khích khả năng phục hồi
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ rɪˈzɪlɪəns/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ rɪˈzɪlɪəns/
to promote the ability to recover from difficulties
Parents should encourage resilience in their children.
→ Cha mẹ nên khuyến khích khả năng phục hồi ở trẻ em.
Encouraging resilience can help individuals face challenges.→ Khuyến khích khả năng phục hồi có thể giúp cá nhân đối mặt với thử thách.
Đồng nghĩa
promote resiliencefoster resilience
Collocations
encourage emotional resilienceencourage mental resilience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển cá nhân.
Giúp trẻ em và người lớn phát triển khả năng đối phó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...