Kho từ › significantly

significantly

B1 trạng từ
đáng kể
UK /sɪɡˈnɪfɪkəntli/ · US /sɪɡˈnɪfɪkəntli/
In a way that is important or large enough to be noticed.
The price has significantly increased.
→ Giá đã tăng đáng kể.
The results improved significantly after the changes.→ Kết quả đã cải thiện đáng kể sau những thay đổi.
Đồng nghĩa
considerablymarkedly
Collocations
significantly increasesignificantly improvesignificantly affect
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong dữ liệu.
Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...