significantly
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is important or large enough to be noticed.
“The price has significantly increased.”Giá đã tăng đáng kể.
“The results improved significantly after the changes.”Kết quả đã cải thiện đáng kể sau những thay đổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong dữ liệu.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi.