Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a reliable source

a reliable source

B1 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
nguồn đáng tin cậy
UK /ə rɪˈlaɪəbl sɔrs/ · US /ə rɪˈlaɪəbl sɔrs/
A source of information that can be trusted.
Always use a reliable source for your research.
→ Luôn sử dụng nguồn đáng tin cậy cho nghiên cứu của bạn.
He cited a reliable source in his report.→ Anh ấy đã trích dẫn một nguồn đáng tin cậy trong báo cáo của mình.
Đồng nghĩa
trustworthy source
Collocations
reliable source of informationreliable source of data
🎯 IELTS: Chọn nguồn thông tin uy tín để nâng cao chất lượng bài viết.
Cần thiết trong nghiên cứu và viết luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...