Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a useful tool

a useful tool

B1 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
công cụ hữu ích
UK /ə ˈjuːsfl tuːl/ · US /ə ˈjuːsfl tuːl/
A tool that is helpful and effective.
This software is a useful tool for students.
→ Phần mềm này là một công cụ hữu ích cho sinh viên.
A calendar is a useful tool for organizing tasks.→ Lịch là một công cụ hữu ích để tổ chức công việc.
Đồng nghĩa
helpful instrument
Collocations
useful tool for learninguseful tool for analysis
🎯 IELTS: Nêu rõ công cụ hữu ích trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường sử dụng trong bối cảnh học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...