Kho từ › Idioms · intelligence › cross your mind

cross your mind

B2 phr. 📁 Idioms · intelligence IELTS
nghĩ về điều gì đó một cách thoáng qua
UK /krɔs jʊr maɪnd/ · US /krɔs jʊr maɪnd/
to think of something briefly
It crossed my mind to call her yesterday.
→ Tôi đã nghĩ đến việc gọi cho cô ấy hôm qua.
It never crossed my mind that he would say that.→ Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ấy sẽ nói như vậy.
Đồng nghĩa
think brieflyconsider
Collocations
cross your mindnever cross my mind
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả ý tưởng trong phần Speaking.
Dùng để chỉ những suy nghĩ thoáng qua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...