EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cartoon
cartoon
B1
danh từ
phim hoạt hình
UK /kɑrˈtun/
·
US /kɑrˈtun/
A film or show made using animated images.
The cartoon made everyone laugh.
→ Phim hoạt hình đã khiến mọi người cười.
Children enjoy watching cartoons.
→ Trẻ em thích xem phim hoạt hình.
Đồng nghĩa
animation
animated film
Collocations
cartoon character
cartoon network
Họ từ
cartoonist (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về giải trí trong bài nói.
Phim hoạt hình cho trẻ em hoặc người lớn.
Có trong các bộ
📚
32. Phim ảnh
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...