Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cartoon

/kɑrˈtun/ B1

Nghĩa

phim hoạt hình danh từ

Định nghĩa · A film or show made using animated images.

“The cartoon made everyone laugh.”Phim hoạt hình đã khiến mọi người cười.

“Children enjoy watching cartoons.”Trẻ em thích xem phim hoạt hình.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về giải trí trong bài nói.

Ghi chú · Phim hoạt hình cho trẻ em hoặc người lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...