Kho từ › cartoon

cartoon

B1 danh từ
phim hoạt hình
UK /kɑrˈtun/ · US /kɑrˈtun/
A film or show made using animated images.
The cartoon made everyone laugh.
→ Phim hoạt hình đã khiến mọi người cười.
Children enjoy watching cartoons.→ Trẻ em thích xem phim hoạt hình.
Đồng nghĩa
animationanimated film
Collocations
cartoon charactercartoon network
Họ từ
cartoonist (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về giải trí trong bài nói.
Phim hoạt hình cho trẻ em hoặc người lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...