Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comfortable

/ˈkʌmfərtəbəl/ B1

Nghĩa

thoải mái tính từ

Định nghĩa · Providing physical ease and relaxation.

“This chair is very comfortable.”Chiếc ghế này rất thoải mái.

“This bed is very comfortable.”Cái giường này rất thoải mái.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả trải nghiệm tích cực.

Ghi chú · Có thể chỉ cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...