Kho từ › comfortable

comfortable

B1 tính từ
thoải mái
UK /ˈkʌmfərtəbəl/ · US /ˈkʌmfərtəbəl/
Providing physical ease and relaxation.
This chair is very comfortable.
→ Chiếc ghế này rất thoải mái.
This bed is very comfortable.→ Cái giường này rất thoải mái.
Đồng nghĩa
cozysnug
Trái nghĩa
uncomfortable
Collocations
feel comfortablecomfortable chaircomfortable with
Họ từ
comfort (n)comfortably (adv)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả trải nghiệm tích cực.
Có thể chỉ cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...