EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› magnetic
magnetic
B1
tính từ
từ tính
UK /mæɡˈnɛtɪk/
·
US /mæɡˈnɛtɪk/
Having the power to attract or pull things.
The magnetic field affects the compass.
→ Trường từ tính ảnh hưởng đến la bàn.
The magnetic field can affect electronic devices.
→ Trường từ tính có thể ảnh hưởng đến thiết bị điện tử.
Đồng nghĩa
attractive
pulling
Collocations
magnetic force
magnetic field
magnetic attraction
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...