Kho từ › magnetic

magnetic

B1 tính từ
từ tính
UK /mæɡˈnɛtɪk/ · US /mæɡˈnɛtɪk/
Having the power to attract or pull things.
The magnetic field affects the compass.
→ Trường từ tính ảnh hưởng đến la bàn.
The magnetic field can affect electronic devices.→ Trường từ tính có thể ảnh hưởng đến thiết bị điện tử.
Đồng nghĩa
attractivepulling
Collocations
magnetic forcemagnetic fieldmagnetic attraction
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...