Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 3

ID 233659
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈkɑrbən//
danh từ
carbon
Carbon is essential for life.
Carbon là cần thiết cho sự sống.
//ˈspɛndɪŋ//
danh từ
chi tiêu
My spending has increased this month.
Chi tiêu của tôi đã tăng lên trong tháng này.
//ˈkʌmfərtəbəl//
tính từ
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
//mæɡˈnɛtɪk//
tính từ
từ tính
The magnetic field affects the compass.
Trường từ tính ảnh hưởng đến la bàn.
//ˌɪntərˈækʃən//
danh từ
sự tương tác
Interaction with others is important for learning.
Sự tương tác với người khác rất quan trọng cho việc học.
//ˈlɪsənɪŋ//
danh từ
nghe
Listening to music helps me relax.
Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.
//ɪˈfɛktɪvli//
trạng từ
một cách hiệu quả
She communicates effectively with her team.
Cô ấy giao tiếp một cách hiệu quả với đội của mình.
//ˈrɛdʒɪstri//
danh từ
sổ đăng ký
The registry contains important information.
Sổ đăng ký chứa thông tin quan trọng.
//ˈkraɪsɪs//
danh từ
khủng hoảng
The country is facing a financial crisis.
Quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính.
//ˈaʊtˌlʊk//
danh từ
triển vọng
The outlook for the economy is positive.
Triển vọng cho nền kinh tế là tích cực.
//ˈmæsɪv//
tính từ
khổng lồ, to lớn
The massive building was hard to miss.
Tòa nhà khổng lồ thật khó để bỏ lỡ.
//ˈdɛnmɑrk//
danh từ riêng
Đan Mạch
Denmark is known for its beautiful landscapes.
Đan Mạch nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
//ɪmˈplɔɪd//
động từ
được tuyển dụng
She is currently employed at a tech company.
Cô ấy hiện đang làm việc tại một công ty công nghệ.
//braɪt//
tính từ
sáng, thông minh
He has a bright future ahead of him.
Anh ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
//triːt//
động từ
đối xử, điều trị
It's important to treat everyone with respect.
Điều quan trọng là đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
//ˈhɛdər//
danh từ
tiêu đề, đầu trang
The header of the document was very clear.
Tiêu đề của tài liệu rất rõ ràng.
//siː ɛs//
danh từ riêng
khoa học máy tính
She is studying CS at university.
Cô ấy đang học khoa học máy tính tại đại học.
//ˈpɑːvərti//
danh từ
nghèo đói
Poverty is a serious issue in many countries.
Nghèo đói là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
//fɔːrmd//
động từ
hình thành
The committee was formed to address the issue.
Ủy ban đã được hình thành để giải quyết vấn đề.
//piˈænoʊ//
danh từ
đàn piano
She plays the piano beautifully.
Cô ấy chơi đàn piano rất đẹp.
//ˈɛkoʊ//
danh từ
tiếng vang
The echo in the canyon was amazing.
Tiếng vang trong hẻm núi thật tuyệt vời.
//kjuː//
danh từ
hàng đợi
We waited in the que for our tickets.
Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi để lấy vé.
//ɡrɪd//
danh từ
lưới, mạng lưới
The city is laid out in a grid pattern.
Thành phố được bố trí theo dạng lưới.
//ʃiːts//
danh từ
tờ, trang
I printed the report on several sheets of paper.
Tôi đã in báo cáo trên nhiều tờ giấy.
//ˈpætrɪk//
danh từ riêng
Patrick (tên riêng)
Patrick is my best friend.
Patrick là bạn thân nhất của tôi.
//ɪkˌspɛrɪˈmɛntəl//
tính từ
thí nghiệm, thử nghiệm
The scientist conducted an experimental study.
Nhà khoa học đã thực hiện một nghiên cứu thí nghiệm.
//ˈpwɛrtoʊ//
danh từ riêng
Puerto (cảng)
Puerto Rico is a beautiful island.
Puerto Rico là một hòn đảo xinh đẹp.
//ˌrɛvəˈluːʃən//
danh từ
cách mạng
The revolution changed the country's government.
Cuộc cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
//kənˌsɒlɪˈdeɪʃən//
danh từ
sát nhập, củng cố
The consolidation of the companies was successful.
Việc sát nhập các công ty đã thành công.
//dɪsˈpleɪz//
động từ
trưng bày
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
//ˈplæzmə//
danh từ
plasma, huyết tương
Plasma is a state of matter.
Plasma là một trạng thái của vật chất.
//əˈlaʊɪŋ//
động từ
cho phép
The rules are allowing us to participate.
Các quy tắc cho phép chúng tôi tham gia.
//ˈɜrnɪŋz//
danh từ
thu nhập
Her earnings have increased this year.
Thu nhập của cô ấy đã tăng lên trong năm nay.
//ˈvoɪp//
danh từ
gọi điện qua Internet
VoIP technology is becoming more popular.
Công nghệ VoIP đang trở nên phổ biến hơn.
//ˈmɪstəri//
danh từ
bí ẩn
The mystery of the missing book was solved.
Bí ẩn về cuốn sách bị mất đã được giải quyết.
//ˈlændskeɪp//
danh từ
cảnh quan
The landscape was breathtaking.
Cảnh quan thật ngoạn mục.
//dɪˈpɛndənt//
tính từ
phụ thuộc
Children are dependent on their parents.
Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ của chúng.
//məˈkænɪkəl//
tính từ
cơ khí
He has a mechanical engineering degree.
Anh ấy có bằng kỹ sư cơ khí.
//ˈdʒɜrni//
danh từ
hành trình
The journey was long but enjoyable.
Hành trình dài nhưng thú vị.
//ˈdɛləwɛr//
danh từ riêng
Delaware (tiểu bang)
Delaware is known for its beaches.
Delaware nổi tiếng với những bãi biển.
//ˈbɪdɪŋ//
danh từ
đấu thầu
The bidding for the new project will start next week.
Cuộc đấu thầu cho dự án mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.
//kənˈsʌltənts//
danh từ
cố vấn
The company hired consultants to improve its strategy.
Công ty đã thuê các cố vấn để cải thiện chiến lược của mình.
//rɪsks//
danh từ
rủi ro
Investing in stocks involves certain risks.
Đầu tư vào cổ phiếu có những rủi ro nhất định.
//ˈbænər//
danh từ
biểu ngữ
The banner at the event attracted a lot of attention.
Biểu ngữ tại sự kiện đã thu hút nhiều sự chú ý.
//ˈæplɪkənt//
danh từ
người xin việc
Each applicant must submit their resume online.
Mỗi người xin việc phải nộp hồ sơ trực tuyến.
//ˈtʃɑːrtər//
danh từ
hiến chương
The organization operates under a charter.
Tổ chức hoạt động theo một hiến chương.
//fɪg//
danh từ
quả sung
I bought some fresh figs from the market.
Tôi đã mua một ít quả sung tươi từ chợ.
//ˈbɑːrbərə//
danh từ
tên riêng
Barbara is planning to travel to Europe next summer.
Barbara đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
//koʊˌɑːpəˈreɪʃən//
danh từ
hợp tác
The two companies have a strong cooperation.
Hai công ty có sự hợp tác mạnh mẽ.
//ˈkaʊntiz//
danh từ
hạt
The state is divided into several counties.
Tiểu bang được chia thành nhiều hạt.
//ˌækwɪˈzɪʃən//
danh từ
sự mua lại
The acquisition of the company was announced last week.
Việc mua lại công ty đã được công bố tuần trước.
//pɔrts//
danh từ
cảng
The ports are busy with shipping activities.
Các cảng đang bận rộn với các hoạt động vận chuyển.
//ˈɪmplɪˌmɛntɪd//
động từ
thực hiện
The new policy was implemented last month.
Chính sách mới đã được thực hiện vào tháng trước.
//ɛs ɛf//
viết tắt
viết tắt của San Francisco
SF is known for its iconic Golden Gate Bridge.
SF nổi tiếng với cầu Cổng Vàng biểu tượng.
//dɪˈrɛktəriz//
danh từ
thư mục
The directories help users find information easily.
Các thư mục giúp người dùng tìm thông tin dễ dàng.
//ˈrɛkəɡnaɪzd//
động từ
nhận ra
She was recognized for her outstanding contributions.
Cô ấy đã được công nhận vì những đóng góp xuất sắc.
//driːmz//
danh từ
giấc mơ
He often talks about his dreams for the future.
Anh ấy thường nói về những giấc mơ của mình cho tương lai.
//ˈblɔːɡər//
danh từ
người viết blog
She is a popular travel blogger.
Cô ấy là một người viết blog du lịch nổi tiếng.
//ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən//
danh từ
thông báo
You will receive a notification when the package arrives.
Bạn sẽ nhận được thông báo khi gói hàng đến.
//keɪ ɡi//
viết tắt
kilogram
The package weighs 5 kg.
Gói hàng nặng 5 kg.
//ˈlaɪsənʃɪŋ//
danh từ
cấp phép
The licensing process can take several months.
Quá trình cấp phép có thể mất vài tháng.
//stændz//
động từ
đứng
He stands by his decision.
Anh ấy đứng vững với quyết định của mình.
//əˈkɜːrd//
động từ
xảy ra
An accident occurred on the highway.
Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc.
//ˈtɛkstbʊks//
danh từ
sách giáo khoa
The students need to buy their textbooks for the semester.
Các sinh viên cần mua sách giáo khoa cho học kỳ.
//ˈræpɪd//
tính từ
nhanh chóng
The rapid growth of technology is impressive.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thật ấn tượng.
//pʊl//
động từ
kéo
Please pull the door to open it.
Vui lòng kéo cửa để mở.
//ˈhɛri//
tính từ
rậm lông
The dog is very hairy and needs grooming.
Chú chó rất rậm lông và cần được chải chuốt.
//daɪˈvɜːrsɪti//
danh từ
đa dạng
The city is known for its cultural diversity.
Thành phố nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa.
//ˈkliːvlənd//
danh từ
tên riêng
Cleveland is a city in the state of Ohio.
Cleveland là một thành phố ở tiểu bang Ohio.
//juː tiː//
viết tắt
viết tắt của Utah
UT is known for its beautiful national parks.
UT nổi tiếng với các công viên quốc gia đẹp.
//rɪˈvɜrs//
động từ
đảo ngược
You need to reverse the order of the numbers.
Bạn cần đảo ngược thứ tự của các số.
//dɪˈpɒzɪt//
danh từ
tiền gửi
I made a deposit at the bank yesterday.
Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng hôm qua.
//ˈsɛmɪnɑr//
danh từ
hội thảo
She attended a seminar on marketing strategies.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo về chiến lược tiếp thị.
//ɪnˈvɛstmənts//
danh từ
đầu tư
His investments in stocks have paid off.
Các khoản đầu tư của anh ấy vào cổ phiếu đã mang lại lợi nhuận.
//ləˈtiːnə//
danh từ
phụ nữ gốc Latinh
She is a Latina artist known for her vibrant paintings.
Cô ấy là một nghệ sĩ Latina nổi tiếng với những bức tranh sống động.
//ˈnæsə//
danh từ
Cơ quan hàng không vũ trụ
NASA launched a new satellite into orbit.
NASA đã phóng một vệ tinh mới vào quỹ đạo.
//wiːlz//
danh từ
bánh xe
The car has four wheels.
Chiếc xe có bốn bánh xe.
//ˈspɛsɪfaɪ//
động từ
chỉ định
Please specify your requirements clearly.
Vui lòng chỉ định rõ yêu cầu của bạn.
//əkˌsɛsəˈbɪlɪti//
danh từ
khả năng tiếp cận
The accessibility of the building is important for everyone.
Khả năng tiếp cận của tòa nhà rất quan trọng cho mọi người.
//dʌtʃ//
tính từ
thuộc Hà Lan
He speaks Dutch fluently.
Anh ấy nói tiếng Hà Lan lưu loát.
//ˈsɛnsɪtɪv//
tính từ
nhạy cảm
She is very sensitive to criticism.
Cô ấy rất nhạy cảm với sự chỉ trích.
//ˈtɛmpleɪts//
danh từ
mẫu
You can use these templates for your presentation.
Bạn có thể sử dụng những mẫu này cho bài thuyết trình của mình.
//ˈfɔːrmæts//
danh từ
định dạng
The document is available in several formats.
Tài liệu có sẵn ở nhiều định dạng.
//tæb//
danh từ
thẻ
Click on the tab to open the menu.
Nhấn vào thẻ để mở menu.
//dɪˈpɛndz//
động từ
phụ thuộc
It depends on the weather if we will go out.
Nó phụ thuộc vào thời tiết nếu chúng ta sẽ ra ngoài.
//buːts//
danh từ
giày ống
She bought a new pair of boots.
Cô ấy đã mua một đôi giày ống mới.
//hoʊldz//
động từ
cầm, giữ
He holds the record for the fastest time.
Anh ấy giữ kỷ lục về thời gian nhanh nhất.
//ˈruːtər//
danh từ
bộ định tuyến
The router connects all the devices to the internet.
Bộ định tuyến kết nối tất cả các thiết bị với internet.
//ˈkɒnkriːt//
tính từ
cụ thể
We need a concrete plan to move forward.
Chúng ta cần một kế hoạch cụ thể để tiến lên.
//si//
danh từ
hệ thống đo lường
SI units are used in scientific measurements.
Các đơn vị SI được sử dụng trong các phép đo khoa học.
//ˈɛdɪtɪŋ//
danh từ
biên tập
Editing is an important part of writing.
Biên tập là một phần quan trọng của việc viết.
//ˈpoʊlənd//
danh từ
Ba Lan
Poland is known for its beautiful landscapes.
Ba Lan nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
//ˈfoʊldər//
danh từ
thư mục
I saved the document in a new folder.
Tôi đã lưu tài liệu vào một thư mục mới.
//ˈwɪmɪnz//
tính từ
thuộc về phụ nữ
The women's team won the championship.
Đội nữ đã giành chiến thắng trong giải vô địch.
//ˌsiːɛsˈɛs//
danh từ
Cascading Style Sheets
CSS is used to style web pages.
CSS được sử dụng để định dạng các trang web.
//kəmˈpliːʃən//
danh từ
hoàn thành
The completion of the project is scheduled for next month.
Việc hoàn thành dự án được lên lịch vào tháng tới.
//ˈʌploʊd//
động từ
tải lên
Please upload your files to the server.
Vui lòng tải lên các tệp của bạn lên máy chủ.
//pʌls//
danh từ
nhịp đập
You can feel the pulse in your wrist.
Bạn có thể cảm nhận nhịp đập ở cổ tay.
//ˌjuːnɪˈvɜːrsɪtiz//
danh từ
các trường đại học
Many universities offer online courses.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến.
//tɛkˈniːk//
danh từ
kỹ thuật
He used a new technique to solve the problem.
Anh ấy đã sử dụng một kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...