| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈkɑrbən//
|
danh từ |
carbon
Carbon is essential for life.
Carbon là cần thiết cho sự sống.
|
— |
|
//ˈspɛndɪŋ//
|
danh từ |
chi tiêu
My spending has increased this month.
Chi tiêu của tôi đã tăng lên trong tháng này.
|
— |
|
//ˈkʌmfərtəbəl//
|
tính từ |
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
|
— |
|
//mæɡˈnɛtɪk//
|
tính từ |
từ tính
The magnetic field affects the compass.
Trường từ tính ảnh hưởng đến la bàn.
|
— |
|
//ˌɪntərˈækʃən//
|
danh từ |
sự tương tác
Interaction with others is important for learning.
Sự tương tác với người khác rất quan trọng cho việc học.
|
— |
|
//ˈlɪsənɪŋ//
|
danh từ |
nghe
Listening to music helps me relax.
Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.
|
— |
|
//ɪˈfɛktɪvli//
|
trạng từ |
một cách hiệu quả
She communicates effectively with her team.
Cô ấy giao tiếp một cách hiệu quả với đội của mình.
|
— |
|
//ˈrɛdʒɪstri//
|
danh từ |
sổ đăng ký
The registry contains important information.
Sổ đăng ký chứa thông tin quan trọng.
|
— |
|
//ˈkraɪsɪs//
|
danh từ |
khủng hoảng
The country is facing a financial crisis.
Quốc gia đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng tài chính.
|
— |
|
//ˈaʊtˌlʊk//
|
danh từ |
triển vọng
The outlook for the economy is positive.
Triển vọng cho nền kinh tế là tích cực.
|
— |
|
//ˈmæsɪv//
|
tính từ |
khổng lồ, to lớn
The massive building was hard to miss.
Tòa nhà khổng lồ thật khó để bỏ lỡ.
|
— |
|
//ˈdɛnmɑrk//
|
danh từ riêng |
Đan Mạch
Denmark is known for its beautiful landscapes.
Đan Mạch nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.
|
— |
|
//ɪmˈplɔɪd//
|
động từ |
được tuyển dụng
She is currently employed at a tech company.
Cô ấy hiện đang làm việc tại một công ty công nghệ.
|
— |
|
//braɪt//
|
tính từ |
sáng, thông minh
He has a bright future ahead of him.
Anh ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
|
— |
|
//triːt//
|
động từ |
đối xử, điều trị
It's important to treat everyone with respect.
Điều quan trọng là đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
|
— |
|
//ˈhɛdər//
|
danh từ |
tiêu đề, đầu trang
The header of the document was very clear.
Tiêu đề của tài liệu rất rõ ràng.
|
— |
|
//siː ɛs//
|
danh từ riêng |
khoa học máy tính
She is studying CS at university.
Cô ấy đang học khoa học máy tính tại đại học.
|
— |
|
//ˈpɑːvərti//
|
danh từ |
nghèo đói
Poverty is a serious issue in many countries.
Nghèo đói là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//fɔːrmd//
|
động từ |
hình thành
The committee was formed to address the issue.
Ủy ban đã được hình thành để giải quyết vấn đề.
|
— |
|
//piˈænoʊ//
|
danh từ |
đàn piano
She plays the piano beautifully.
Cô ấy chơi đàn piano rất đẹp.
|
— |
|
//ˈɛkoʊ//
|
danh từ |
tiếng vang
The echo in the canyon was amazing.
Tiếng vang trong hẻm núi thật tuyệt vời.
|
— |
|
//kjuː//
|
danh từ |
hàng đợi
We waited in the que for our tickets.
Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi để lấy vé.
|
— |
|
//ɡrɪd//
|
danh từ |
lưới, mạng lưới
The city is laid out in a grid pattern.
Thành phố được bố trí theo dạng lưới.
|
— |
|
//ʃiːts//
|
danh từ |
tờ, trang
I printed the report on several sheets of paper.
Tôi đã in báo cáo trên nhiều tờ giấy.
|
— |
|
//ˈpætrɪk//
|
danh từ riêng |
Patrick (tên riêng)
Patrick is my best friend.
Patrick là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ɪkˌspɛrɪˈmɛntəl//
|
tính từ |
thí nghiệm, thử nghiệm
The scientist conducted an experimental study.
Nhà khoa học đã thực hiện một nghiên cứu thí nghiệm.
|
— |
|
//ˈpwɛrtoʊ//
|
danh từ riêng |
Puerto (cảng)
Puerto Rico is a beautiful island.
Puerto Rico là một hòn đảo xinh đẹp.
|
— |
|
//ˌrɛvəˈluːʃən//
|
danh từ |
cách mạng
The revolution changed the country's government.
Cuộc cách mạng đã thay đổi chính phủ của đất nước.
|
— |
|
//kənˌsɒlɪˈdeɪʃən//
|
danh từ |
sát nhập, củng cố
The consolidation of the companies was successful.
Việc sát nhập các công ty đã thành công.
|
— |
|
//dɪsˈpleɪz//
|
động từ |
trưng bày
The museum displays ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại.
|
— |
|
//ˈplæzmə//
|
danh từ |
plasma, huyết tương
Plasma is a state of matter.
Plasma là một trạng thái của vật chất.
|
— |
|
//əˈlaʊɪŋ//
|
động từ |
cho phép
The rules are allowing us to participate.
Các quy tắc cho phép chúng tôi tham gia.
|
— |
|
//ˈɜrnɪŋz//
|
danh từ |
thu nhập
Her earnings have increased this year.
Thu nhập của cô ấy đã tăng lên trong năm nay.
|
— |
|
//ˈvoɪp//
|
danh từ |
gọi điện qua Internet
VoIP technology is becoming more popular.
Công nghệ VoIP đang trở nên phổ biến hơn.
|
— |
|
//ˈmɪstəri//
|
danh từ |
bí ẩn
The mystery of the missing book was solved.
Bí ẩn về cuốn sách bị mất đã được giải quyết.
|
— |
|
//ˈlændskeɪp//
|
danh từ |
cảnh quan
The landscape was breathtaking.
Cảnh quan thật ngoạn mục.
|
— |
|
//dɪˈpɛndənt//
|
tính từ |
phụ thuộc
Children are dependent on their parents.
Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ của chúng.
|
— |
|
//məˈkænɪkəl//
|
tính từ |
cơ khí
He has a mechanical engineering degree.
Anh ấy có bằng kỹ sư cơ khí.
|
— |
|
//ˈdʒɜrni//
|
danh từ |
hành trình
The journey was long but enjoyable.
Hành trình dài nhưng thú vị.
|
— |
|
//ˈdɛləwɛr//
|
danh từ riêng |
Delaware (tiểu bang)
Delaware is known for its beaches.
Delaware nổi tiếng với những bãi biển.
|
— |
|
//ˈbɪdɪŋ//
|
danh từ |
đấu thầu
The bidding for the new project will start next week.
Cuộc đấu thầu cho dự án mới sẽ bắt đầu vào tuần tới.
|
— |
|
//kənˈsʌltənts//
|
danh từ |
cố vấn
The company hired consultants to improve its strategy.
Công ty đã thuê các cố vấn để cải thiện chiến lược của mình.
|
— |
|
//rɪsks//
|
danh từ |
rủi ro
Investing in stocks involves certain risks.
Đầu tư vào cổ phiếu có những rủi ro nhất định.
|
— |
|
//ˈbænər//
|
danh từ |
biểu ngữ
The banner at the event attracted a lot of attention.
Biểu ngữ tại sự kiện đã thu hút nhiều sự chú ý.
|
— |
|
//ˈæplɪkənt//
|
danh từ |
người xin việc
Each applicant must submit their resume online.
Mỗi người xin việc phải nộp hồ sơ trực tuyến.
|
— |
|
//ˈtʃɑːrtər//
|
danh từ |
hiến chương
The organization operates under a charter.
Tổ chức hoạt động theo một hiến chương.
|
— |
|
//fɪg//
|
danh từ |
quả sung
I bought some fresh figs from the market.
Tôi đã mua một ít quả sung tươi từ chợ.
|
— |
|
//ˈbɑːrbərə//
|
danh từ |
tên riêng
Barbara is planning to travel to Europe next summer.
Barbara đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
|
— |
|
//koʊˌɑːpəˈreɪʃən//
|
danh từ |
hợp tác
The two companies have a strong cooperation.
Hai công ty có sự hợp tác mạnh mẽ.
|
— |
|
//ˈkaʊntiz//
|
danh từ |
hạt
The state is divided into several counties.
Tiểu bang được chia thành nhiều hạt.
|
— |
|
//ˌækwɪˈzɪʃən//
|
danh từ |
sự mua lại
The acquisition of the company was announced last week.
Việc mua lại công ty đã được công bố tuần trước.
|
— |
|
//pɔrts//
|
danh từ |
cảng
The ports are busy with shipping activities.
Các cảng đang bận rộn với các hoạt động vận chuyển.
|
— |
|
//ˈɪmplɪˌmɛntɪd//
|
động từ |
thực hiện
The new policy was implemented last month.
Chính sách mới đã được thực hiện vào tháng trước.
|
— |
|
//ɛs ɛf//
|
viết tắt |
viết tắt của San Francisco
SF is known for its iconic Golden Gate Bridge.
SF nổi tiếng với cầu Cổng Vàng biểu tượng.
|
— |
|
//dɪˈrɛktəriz//
|
danh từ |
thư mục
The directories help users find information easily.
Các thư mục giúp người dùng tìm thông tin dễ dàng.
|
— |
|
//ˈrɛkəɡnaɪzd//
|
động từ |
nhận ra
She was recognized for her outstanding contributions.
Cô ấy đã được công nhận vì những đóng góp xuất sắc.
|
— |
|
//driːmz//
|
danh từ |
giấc mơ
He often talks about his dreams for the future.
Anh ấy thường nói về những giấc mơ của mình cho tương lai.
|
— |
|
//ˈblɔːɡər//
|
danh từ |
người viết blog
She is a popular travel blogger.
Cô ấy là một người viết blog du lịch nổi tiếng.
|
— |
|
//ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən//
|
danh từ |
thông báo
You will receive a notification when the package arrives.
Bạn sẽ nhận được thông báo khi gói hàng đến.
|
— |
|
//keɪ ɡi//
|
viết tắt |
kilogram
The package weighs 5 kg.
Gói hàng nặng 5 kg.
|
— |
|
//ˈlaɪsənʃɪŋ//
|
danh từ |
cấp phép
The licensing process can take several months.
Quá trình cấp phép có thể mất vài tháng.
|
— |
|
//stændz//
|
động từ |
đứng
He stands by his decision.
Anh ấy đứng vững với quyết định của mình.
|
— |
|
//əˈkɜːrd//
|
động từ |
xảy ra
An accident occurred on the highway.
Một vụ tai nạn đã xảy ra trên đường cao tốc.
|
— |
|
//ˈtɛkstbʊks//
|
danh từ |
sách giáo khoa
The students need to buy their textbooks for the semester.
Các sinh viên cần mua sách giáo khoa cho học kỳ.
|
— |
|
//ˈræpɪd//
|
tính từ |
nhanh chóng
The rapid growth of technology is impressive.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thật ấn tượng.
|
— |
|
//pʊl//
|
động từ |
kéo
Please pull the door to open it.
Vui lòng kéo cửa để mở.
|
— |
|
//ˈhɛri//
|
tính từ |
rậm lông
The dog is very hairy and needs grooming.
Chú chó rất rậm lông và cần được chải chuốt.
|
— |
|
//daɪˈvɜːrsɪti//
|
danh từ |
đa dạng
The city is known for its cultural diversity.
Thành phố nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
//ˈkliːvlənd//
|
danh từ |
tên riêng
Cleveland is a city in the state of Ohio.
Cleveland là một thành phố ở tiểu bang Ohio.
|
— |
|
//juː tiː//
|
viết tắt |
viết tắt của Utah
UT is known for its beautiful national parks.
UT nổi tiếng với các công viên quốc gia đẹp.
|
— |
|
//rɪˈvɜrs//
|
động từ |
đảo ngược
You need to reverse the order of the numbers.
Bạn cần đảo ngược thứ tự của các số.
|
— |
|
//dɪˈpɒzɪt//
|
danh từ |
tiền gửi
I made a deposit at the bank yesterday.
Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng hôm qua.
|
— |
|
//ˈsɛmɪnɑr//
|
danh từ |
hội thảo
She attended a seminar on marketing strategies.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo về chiến lược tiếp thị.
|
— |
|
//ɪnˈvɛstmənts//
|
danh từ |
đầu tư
His investments in stocks have paid off.
Các khoản đầu tư của anh ấy vào cổ phiếu đã mang lại lợi nhuận.
|
— |
|
//ləˈtiːnə//
|
danh từ |
phụ nữ gốc Latinh
She is a Latina artist known for her vibrant paintings.
Cô ấy là một nghệ sĩ Latina nổi tiếng với những bức tranh sống động.
|
— |
|
//ˈnæsə//
|
danh từ |
Cơ quan hàng không vũ trụ
NASA launched a new satellite into orbit.
NASA đã phóng một vệ tinh mới vào quỹ đạo.
|
— |
|
//wiːlz//
|
danh từ |
bánh xe
The car has four wheels.
Chiếc xe có bốn bánh xe.
|
— |
|
//ˈspɛsɪfaɪ//
|
động từ |
chỉ định
Please specify your requirements clearly.
Vui lòng chỉ định rõ yêu cầu của bạn.
|
— |
|
//əkˌsɛsəˈbɪlɪti//
|
danh từ |
khả năng tiếp cận
The accessibility of the building is important for everyone.
Khả năng tiếp cận của tòa nhà rất quan trọng cho mọi người.
|
— |
|
//dʌtʃ//
|
tính từ |
thuộc Hà Lan
He speaks Dutch fluently.
Anh ấy nói tiếng Hà Lan lưu loát.
|
— |
|
//ˈsɛnsɪtɪv//
|
tính từ |
nhạy cảm
She is very sensitive to criticism.
Cô ấy rất nhạy cảm với sự chỉ trích.
|
— |
|
//ˈtɛmpleɪts//
|
danh từ |
mẫu
You can use these templates for your presentation.
Bạn có thể sử dụng những mẫu này cho bài thuyết trình của mình.
|
— |
|
//ˈfɔːrmæts//
|
danh từ |
định dạng
The document is available in several formats.
Tài liệu có sẵn ở nhiều định dạng.
|
— |
|
//tæb//
|
danh từ |
thẻ
Click on the tab to open the menu.
Nhấn vào thẻ để mở menu.
|
— |
|
//dɪˈpɛndz//
|
động từ |
phụ thuộc
It depends on the weather if we will go out.
Nó phụ thuộc vào thời tiết nếu chúng ta sẽ ra ngoài.
|
— |
|
//buːts//
|
danh từ |
giày ống
She bought a new pair of boots.
Cô ấy đã mua một đôi giày ống mới.
|
— |
|
//hoʊldz//
|
động từ |
cầm, giữ
He holds the record for the fastest time.
Anh ấy giữ kỷ lục về thời gian nhanh nhất.
|
— |
|
//ˈruːtər//
|
danh từ |
bộ định tuyến
The router connects all the devices to the internet.
Bộ định tuyến kết nối tất cả các thiết bị với internet.
|
— |
|
//ˈkɒnkriːt//
|
tính từ |
cụ thể
We need a concrete plan to move forward.
Chúng ta cần một kế hoạch cụ thể để tiến lên.
|
— |
|
//si//
|
danh từ |
hệ thống đo lường
SI units are used in scientific measurements.
Các đơn vị SI được sử dụng trong các phép đo khoa học.
|
— |
|
//ˈɛdɪtɪŋ//
|
danh từ |
biên tập
Editing is an important part of writing.
Biên tập là một phần quan trọng của việc viết.
|
— |
|
//ˈpoʊlənd//
|
danh từ |
Ba Lan
Poland is known for its beautiful landscapes.
Ba Lan nổi tiếng với những phong cảnh đẹp.
|
— |
|
//ˈfoʊldər//
|
danh từ |
thư mục
I saved the document in a new folder.
Tôi đã lưu tài liệu vào một thư mục mới.
|
— |
|
//ˈwɪmɪnz//
|
tính từ |
thuộc về phụ nữ
The women's team won the championship.
Đội nữ đã giành chiến thắng trong giải vô địch.
|
— |
|
//ˌsiːɛsˈɛs//
|
danh từ |
Cascading Style Sheets
CSS is used to style web pages.
CSS được sử dụng để định dạng các trang web.
|
— |
|
//kəmˈpliːʃən//
|
danh từ |
hoàn thành
The completion of the project is scheduled for next month.
Việc hoàn thành dự án được lên lịch vào tháng tới.
|
— |
|
//ˈʌploʊd//
|
động từ |
tải lên
Please upload your files to the server.
Vui lòng tải lên các tệp của bạn lên máy chủ.
|
— |
|
//pʌls//
|
danh từ |
nhịp đập
You can feel the pulse in your wrist.
Bạn có thể cảm nhận nhịp đập ở cổ tay.
|
— |
|
//ˌjuːnɪˈvɜːrsɪtiz//
|
danh từ |
các trường đại học
Many universities offer online courses.
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến.
|
— |
|
//tɛkˈniːk//
|
danh từ |
kỹ thuật
He used a new technique to solve the problem.
Anh ấy đã sử dụng một kỹ thuật mới để giải quyết vấn đề.
|
— |
Đang tải...