EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› listening
listening
B1
danh từ
nghe
UK /ˈlɪsənɪŋ/
·
US /ˈlɪsənɪŋ/
The action of hearing something or someone.
Listening to music helps me relax.
→ Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.
Listening to music helps me relax.
→ Nghe nhạc giúp tôi thư giãn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
hearing
auditory perception
Collocations
active listening
listening skills
listening comprehension
🎯
IELTS:
Nên luyện nghe để cải thiện kỹ năng trong IELTS.
Kỹ năng quan trọng trong giao tiếp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...