Kho từ › registry

registry

B1 danh từ
sổ đăng ký
UK /ˈrɛdʒɪstri/ · US /ˈrɛdʒɪstri/
a book or list where information is recorded.
The registry contains important information.
→ Sổ đăng ký chứa thông tin quan trọng.
You must sign your name in the registry.→ Bạn phải ký tên trong sổ đăng ký.
Đồng nghĩa
recordlog
Collocations
birth registryregistry office
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thủ tục hành chính trong IELTS.
Thường dùng trong hành chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...