EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› registry
registry
B1
danh từ
sổ đăng ký
UK /ˈrɛdʒɪstri/
·
US /ˈrɛdʒɪstri/
a book or list where information is recorded.
The registry contains important information.
→ Sổ đăng ký chứa thông tin quan trọng.
You must sign your name in the registry.
→ Bạn phải ký tên trong sổ đăng ký.
Đồng nghĩa
record
log
Collocations
birth registry
registry office
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thủ tục hành chính trong IELTS.
Thường dùng trong hành chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...