Kho từ › piano

piano

B1 danh từ
đàn piano
UK /piˈænoʊ/ · US /piˈænoʊ/
A musical instrument with keys.
She plays the piano beautifully.
→ Cô ấy chơi đàn piano rất đẹp.
She practices piano every day.→ Cô ấy tập piano mỗi ngày.
Đồng nghĩa
keyboardinstrument
Collocations
play the pianopiano keyspiano lesson
Họ từ
pianist (n)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sở thích trong IELTS.
Đàn piano, không phải organ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...