EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› piano
piano
B1
danh từ
đàn piano
UK /piˈænoʊ/
·
US /piˈænoʊ/
A musical instrument with keys.
She plays the piano beautifully.
→ Cô ấy chơi đàn piano rất đẹp.
She practices piano every day.
→ Cô ấy tập piano mỗi ngày.
Đồng nghĩa
keyboard
instrument
Collocations
play the piano
piano keys
piano lesson
Họ từ
pianist (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về sở thích trong IELTS.
Đàn piano, không phải organ.
Có trong các bộ
📚
36. Âm nhạc
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...