Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

que

/kjuː/ B1

Nghĩa

hàng đợi danh từ

Định nghĩa · A line of people waiting for something.

“We waited in the que for our tickets.”Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi để lấy vé.

“There was a long queue at the ticket counter.”Có một hàng dài người chờ ở quầy vé.

Đồng nghĩa linerow

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự chờ đợi trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...