EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› que
que
B1
danh từ
hàng đợi
UK /kjuː/
·
US /kjuː/
A line of people waiting for something.
We waited in the que for our tickets.
→ Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi để lấy vé.
There was a long queue at the ticket counter.
→ Có một hàng dài người chờ ở quầy vé.
Đồng nghĩa
line
row
Collocations
queue up
join the queue
long queue
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sự chờ đợi trong bài nói.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...