que
/kjuː/ B1
Nghĩa
hàng đợi
danh từ
Định nghĩa · A line of people waiting for something.
“We waited in the que for our tickets.”Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi để lấy vé.
“There was a long queue at the ticket counter.”Có một hàng dài người chờ ở quầy vé.
Cụm hay dùng
queue upjoin the queuelong queue
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự chờ đợi trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.