Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

puerto

/ˈpwɛrtoʊ/ B1

Nghĩa

Puerto (cảng) danh từ riêng

Định nghĩa · A specific port or harbor, often used in names.

“Puerto Rico is a beautiful island.”Puerto Rico là một hòn đảo xinh đẹp.

“Puerto Rico is known for its beautiful beaches.”Puerto Rico nổi tiếng với những bãi biển đẹp.

Mẹo IELTS · Nên biết các cảng nổi tiếng khi nói về du lịch.

Ghi chú · Thường dùng trong tên địa danh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...