allowing
/əˈlaʊɪŋ/ B1
Nghĩa
cho phép
động từ
Định nghĩa · To let someone do something or allow something to happen.
“The rules are allowing us to participate.”Các quy tắc cho phép chúng tôi tham gia.
“She is allowing her son to play outside.”Cô ấy cho phép con trai chơi bên ngoài.
Cụm hay dùng
allowing timeallowing accessallowing exceptions
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền hạn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh cho phép.