Kho từ › allowing

allowing

B1 động từ
cho phép
UK /əˈlaʊɪŋ/ · US /əˈlaʊɪŋ/
To let someone do something or allow something to happen.
The rules are allowing us to participate.
→ Các quy tắc cho phép chúng tôi tham gia.
She is allowing her son to play outside.→ Cô ấy cho phép con trai chơi bên ngoài.
Đồng nghĩa
permitlet
Collocations
allowing timeallowing accessallowing exceptions
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền hạn trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh cho phép.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...