EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› allowing
allowing
B1
động từ
cho phép
UK /əˈlaʊɪŋ/
·
US /əˈlaʊɪŋ/
To let someone do something or allow something to happen.
The rules are allowing us to participate.
→ Các quy tắc cho phép chúng tôi tham gia.
She is allowing her son to play outside.
→ Cô ấy cho phép con trai chơi bên ngoài.
Đồng nghĩa
permit
let
Collocations
allowing time
allowing access
allowing exceptions
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quyền hạn trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh cho phép.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...