advocate for ethical conduct
Nghĩa
Định nghĩa · To support or promote moral behavior.
“We advocate for ethical conduct in all our dealings.”Chúng tôi ủng hộ hành vi đạo đức trong tất cả các giao dịch của mình.
“It's essential to advocate for ethical conduct in the workplace.”Thật cần thiết để ủng hộ hành vi đạo đức tại nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện ý thức đạo đức trong IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các tổ chức phi lợi nhuận.