Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish ethical guidelines

/ɪˈstæblɪʃ ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết lập các hướng dẫn đạo đức phr.

Định nghĩa · To create rules for ethical behavior.

“Organizations need to establish ethical guidelines for employees.”Các tổ chức cần thiết lập các hướng dẫn đạo đức cho nhân viên.

“It's essential to establish ethical guidelines in research.”Việc thiết lập các hướng dẫn đạo đức trong nghiên cứu là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong bối cảnh tổ chức và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...