Kho từ › Collocations · ethics › influence ethical policies

influence ethical policies

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
ảnh hưởng đến chính sách đạo đức
UK /ˈɪn.flu.əns ˈɛθ.ɪ.kəl ˈpɒl.ɪsiz/ · US /ˈɪn.flu.əns ˈɛθ.ɪ.kəl ˈpɒl.ɪsiz/
To affect or change moral policies.
We aim to influence ethical policies in our organization.
→ Chúng tôi nhằm mục đích ảnh hưởng đến chính sách đạo đức trong tổ chức của mình.
They work to influence ethical policies in government.→ Họ làm việc để ảnh hưởng đến chính sách đạo đức trong chính phủ.
Đồng nghĩa
affect moral policiesshape ethical guidelines
Collocations
actively influence ethical policiessignificantly influence ethical policies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ảnh hưởng trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...