Kho từ › Collocations · ethics › share ethical perspectives

share ethical perspectives

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
chia sẻ quan điểm đạo đức
UK /ʃɛr ˈɛθɪkəl pərˈspɛktɪvz/ · US /ʃɛr ˈɛθɪkəl pərˈspɛktɪvz/
to express different moral viewpoints.
It's valuable to share ethical perspectives in discussions.
→ Thật quý giá khi chia sẻ các quan điểm đạo đức trong các cuộc thảo luận.
Diverse teams often share ethical perspectives.→ Các nhóm đa dạng thường chia sẻ các quan điểm đạo đức.
Đồng nghĩa
exchange ethical viewsdiscuss moral perspectives
Collocations
share diverse ethical perspectivesshare personal ethical perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đa dạng trong quan điểm.
Hữu ích trong các cuộc thảo luận nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...