Kho từ › Collocations · ethics › inspire ethical behavior

inspire ethical behavior

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
truyền cảm hứng cho hành vi đạo đức
UK /ɪnˈspaɪər ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/ · US /ɪnˈspaɪər ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
to motivate others to act ethically
Leaders should inspire ethical behavior in their teams.
→ Các nhà lãnh đạo nên truyền cảm hứng cho hành vi đạo đức trong đội ngũ của họ.
Inspiring ethical behavior can lead to a better workplace.→ Truyền cảm hứng cho hành vi đạo đức có thể dẫn đến một nơi làm việc tốt hơn.
Đồng nghĩa
motivateencourageinfluence
Collocations
ethical conductethical standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng lãnh đạo tích cực.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...