commit to ethical sourcing
Nghĩa
Định nghĩa · to promise to obtain products in a responsible way
“The company decided to commit to ethical sourcing to improve its reputation.”Công ty quyết định cam kết nguồn cung ứng có đạo đức để cải thiện danh tiếng.
“Many brands now commit to ethical sourcing to attract conscious consumers.”Nhiều thương hiệu hiện nay cam kết nguồn cung ứng có đạo đức để thu hút người tiêu dùng có ý thức.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến đạo đức trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và thương mại.