Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commit to ethical sourcing

/kəˈmɪt tə ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

cam kết nguồn cung ứng có đạo đức phr.

Định nghĩa · to promise to obtain products in a responsible way

“The company decided to commit to ethical sourcing to improve its reputation.”Công ty quyết định cam kết nguồn cung ứng có đạo đức để cải thiện danh tiếng.

“Many brands now commit to ethical sourcing to attract conscious consumers.”Nhiều thương hiệu hiện nay cam kết nguồn cung ứng có đạo đức để thu hút người tiêu dùng có ý thức.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến đạo đức trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong kinh doanh và thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...