Kho từ › charter

charter

B1 danh từ
hiến chương
UK /ˈtʃɑːrtər/ · US /ˈtʃɑːrtər/
A formal document outlining principles or rules.
The organization operates under a charter.
→ Tổ chức hoạt động theo một hiến chương.
The charter established the organization's goals.→ Hiến chương đã thiết lập các mục tiêu của tổ chức.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
constitutionagreement
Collocations
charter schoolcharter rightscharter member
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tổ chức trong IELTS.
Thường liên quan đến tổ chức hoặc nhóm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...