charter
Nghĩa
Định nghĩa · A formal document outlining principles or rules.
“The organization operates under a charter.”Tổ chức hoạt động theo một hiến chương.
“The charter established the organization's goals.”Hiến chương đã thiết lập các mục tiêu của tổ chức.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến tổ chức hoặc nhóm.