EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› charter
charter
B1
danh từ
hiến chương
UK /ˈtʃɑːrtər/
·
US /ˈtʃɑːrtər/
A formal document outlining principles or rules.
The organization operates under a charter.
→ Tổ chức hoạt động theo một hiến chương.
The charter established the organization's goals.
→ Hiến chương đã thiết lập các mục tiêu của tổ chức.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
constitution
agreement
Collocations
charter school
charter rights
charter member
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về tổ chức trong IELTS.
Thường liên quan đến tổ chức hoặc nhóm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...