counties
/ˈkaʊntiz/ B1
Nghĩa
hạt
danh từ
Định nghĩa · Areas of local government.
“The state is divided into several counties.”Tiểu bang được chia thành nhiều hạt.
“The counties are responsible for local services.”Các hạt chịu trách nhiệm về dịch vụ địa phương.
Cụm hay dùng
rural countiesurban counties
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về quản lý trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính quyền địa phương.