county
/'kaunti/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1516
“counties” là số nhiều của county — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
huyện
danh từ
“She lives in a small county.”Cô ấy sống ở một huyện nhỏ.
Biến thể từ
counties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
county
/'kaunti/
danh từ
- hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh)
- (the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh)
- đất (phong của) bá tước
thành ngữ
- county borough
- thành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính)
- county family
- gia đình sống ở một hạt qua nhiều thế hệ
- county town
- thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (United Kingdom) a region created by territorial division for the purpose of local government n. (United States) the largest administrative district within a state