Kho từ › Collocations · ethics › foster ethical behavior

foster ethical behavior

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
khuyến khích các hành động phù hợp với giá trị đạo đức.
UK /ˈfɔstər ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/ · US /ˈfɔstər ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/
to encourage actions that align with moral values.
Parents should foster ethical behavior in their children.
→ Cha mẹ nên khuyến khích hành vi đạo đức ở trẻ em.
Schools can foster ethical behavior through programs.→ Các trường học có thể khuyến khích hành vi đạo đức thông qua các chương trình.
Đồng nghĩa
encourage moral actionspromote ethical conduct
Collocations
foster ethical leadershipfoster community ethics
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn có thể khuyến khích hành vi đạo đức trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...