Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster ethical behavior

/ˈfɔstər ˈɛθɪkəl bɪˈheɪvjər/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các hành động phù hợp với giá trị đạo đức. phr.

Định nghĩa · to encourage actions that align with moral values.

“Parents should foster ethical behavior in their children.”Cha mẹ nên khuyến khích hành vi đạo đức ở trẻ em.

“Schools can foster ethical behavior through programs.”Các trường học có thể khuyến khích hành vi đạo đức thông qua các chương trình.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn có thể khuyến khích hành vi đạo đức trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục và gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...