Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate ethical awareness

/ˈkʌltɪˌveɪt ˈɛθɪkəl əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển sự hiểu biết về các giá trị đạo đức. phr.

Định nghĩa · to develop understanding of moral values.

“Schools should cultivate ethical awareness among students.”Các trường học nên phát triển sự hiểu biết về đạo đức cho học sinh.

“Programs can help cultivate ethical awareness in the community.”Các chương trình có thể giúp phát triển sự hiểu biết về đạo đức trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục đạo đức.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...