Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support ethical conduct

/səˈpɔrt ˈɛθɪkəl ˈkɒndʌkt/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các hành động phù hợp với tiêu chuẩn đạo đức. phr.

Định nghĩa · to assist actions that align with moral standards.

“Organizations should support ethical conduct among employees.”Các tổ chức nên hỗ trợ hành vi đạo đức giữa các nhân viên.

“Policies can help support ethical conduct in workplaces.”Các chính sách có thể giúp hỗ trợ hành vi đạo đức tại nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vai trò của tổ chức trong việc duy trì đạo đức.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...