Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

integrate ethical considerations

/ˈɪntɪˌɡreɪt ˈɛθɪkəl kənˌsɪdərˈeɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

bao gồm các yếu tố đạo đức trong quá trình ra quyết định. phr.

Định nghĩa · to include moral factors in decision-making.

“We need to integrate ethical considerations into our policies.”Chúng ta cần bao gồm các yếu tố đạo đức trong các chính sách của mình.

“Integrating ethical considerations is vital in project planning.”Việc bao gồm các yếu tố đạo đức là rất quan trọng trong việc lập kế hoạch dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tư duy tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý và lập kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...