clarify ethical guidelines
Nghĩa
Định nghĩa · to make moral rules clear and understandable.
“Organizations must clarify ethical guidelines for employees.”Các tổ chức phải làm rõ các quy tắc đạo đức cho nhân viên.
“Teachers should clarify ethical guidelines for students.”Giáo viên nên làm rõ các quy tắc đạo đức cho học sinh.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của sự rõ ràng trong các quy tắc.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc.