Kho từ › Collocations · ethics › clarify ethical guidelines

clarify ethical guidelines

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
làm cho các quy tắc đạo đức rõ ràng và dễ hiểu.
UK /ˈklærəfaɪ ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/ · US /ˈklærəfaɪ ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/
to make moral rules clear and understandable.
Organizations must clarify ethical guidelines for employees.
→ Các tổ chức phải làm rõ các quy tắc đạo đức cho nhân viên.
Teachers should clarify ethical guidelines for students.→ Giáo viên nên làm rõ các quy tắc đạo đức cho học sinh.
Đồng nghĩa
explain moral rulesdefine ethical standards
Collocations
clarify ethical responsibilitiesclarify ethical practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của sự rõ ràng trong các quy tắc.
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...