Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clarify ethical guidelines

/ˈklærəfaɪ ˈɛθɪkəl ˈɡaɪdlaɪnz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho các quy tắc đạo đức rõ ràng và dễ hiểu. phr.

Định nghĩa · to make moral rules clear and understandable.

“Organizations must clarify ethical guidelines for employees.”Các tổ chức phải làm rõ các quy tắc đạo đức cho nhân viên.

“Teachers should clarify ethical guidelines for students.”Giáo viên nên làm rõ các quy tắc đạo đức cho học sinh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của sự rõ ràng trong các quy tắc.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...