Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance ethical knowledge

/ədˈvæns ˈɛθɪkəl ˈnɒlɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự hiểu biết về các nguyên tắc đạo đức. phr.

Định nghĩa · to promote understanding of moral principles.

“We should advance ethical knowledge in our community.”Chúng ta nên thúc đẩy sự hiểu biết về đạo đức trong cộng đồng của mình.

“Educational programs can advance ethical knowledge among students.”Các chương trình giáo dục có thể thúc đẩy sự hiểu biết về đạo đức trong sinh viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến việc nâng cao nhận thức về đạo đức.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...