recognized
/ˈrɛkəɡnaɪzd/ B1
Nghĩa
nhận ra
động từ
Định nghĩa · To identify or acknowledge someone or something.
“She was recognized for her outstanding contributions.”Cô ấy đã được công nhận vì những đóng góp xuất sắc.
“I recognized her from the photograph.”Tôi đã nhận ra cô ấy từ bức ảnh.
Đồng nghĩa
identifyacknowledge
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi mô tả người trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.