EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› recognized
recognized
B1
động từ
nhận ra
UK /ˈrɛkəɡnaɪzd/
·
US /ˈrɛkəɡnaɪzd/
To identify or acknowledge someone or something.
She was recognized for her outstanding contributions.
→ Cô ấy đã được công nhận vì những đóng góp xuất sắc.
I recognized her from the photograph.
→ Tôi đã nhận ra cô ấy từ bức ảnh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
identify
acknowledge
Collocations
recognized authority
recognized leader
widely recognized
🎯
IELTS:
Nên sử dụng khi mô tả người trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...