EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› licensing
licensing
B1
danh từ
cấp phép
UK /ˈlaɪsənʃɪŋ/
·
US /ˈlaɪsənʃɪŋ/
The process of giving official permission.
The licensing process can take several months.
→ Quá trình cấp phép có thể mất vài tháng.
Licensing is required for many businesses.
→ Cấp phép là cần thiết cho nhiều doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
authorization
permit
Collocations
business licensing
licensing agreement
🎯
IELTS:
Sử dụng 'licensing' để mô tả quy trình cấp phép.
Dùng trong lĩnh vực pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...