Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

licensing

/ˈlaɪsənʃɪŋ/ B1

Nghĩa

cấp phép danh từ

Định nghĩa · The process of giving official permission.

“The licensing process can take several months.”Quá trình cấp phép có thể mất vài tháng.

“Licensing is required for many businesses.”Cấp phép là cần thiết cho nhiều doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'licensing' để mô tả quy trình cấp phép.

Ghi chú · Dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...