Kho từ › licensing

licensing

B1 danh từ
cấp phép
UK /ˈlaɪsənʃɪŋ/ · US /ˈlaɪsənʃɪŋ/
The process of giving official permission.
The licensing process can take several months.
→ Quá trình cấp phép có thể mất vài tháng.
Licensing is required for many businesses.→ Cấp phép là cần thiết cho nhiều doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
authorizationpermit
Collocations
business licensinglicensing agreement
🎯 IELTS: Sử dụng 'licensing' để mô tả quy trình cấp phép.
Dùng trong lĩnh vực pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...