Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote ethical transparency

B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích sự cởi mở và trung thực trong hành động. phr.

Định nghĩa · Encourage openness and honesty in actions.

“Organizations should promote ethical transparency to gain trust.”Các tổ chức nên khuyến khích sự minh bạch đạo đức để giành được lòng tin.

“Promoting ethical transparency can prevent corruption.”Khuyến khích sự minh bạch đạo đức có thể ngăn ngừa tham nhũng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để hỗ trợ quan điểm của bạn.

Ghi chú · Minh bạch giúp tăng cường sự tin tưởng trong tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...