Kho từ › Collocations · ethics › support ethical decision-making

support ethical decision-making

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định đúng về đạo đức
UK /səˈpɔrt ˈɛθ.ɪ.kəl dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kɪŋ/ · US /səˈpɔrt ˈɛθ.ɪ.kəl dɪˈsɪʒ.ənˌmeɪ.kɪŋ/
to assist in making choices that are morally right
Training programs should support ethical decision-making.
→ Các chương trình đào tạo nên hỗ trợ việc đưa ra quyết định đúng về đạo đức.
Leaders must support ethical decision-making in their teams.→ Các nhà lãnh đạo phải hỗ trợ việc đưa ra quyết định đạo đức trong nhóm của họ.
Đồng nghĩa
encourage moral decision-makingpromote ethical choices
Collocations
facilitate ethical decision-makingenhance ethical decision-making
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về lãnh đạo và ra quyết định.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...