Kho từ › Collocations · ethics › identify ethical risks

identify ethical risks

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
xác định các rủi ro liên quan đến đạo đức
UK /aɪˈdɛntɪˌfaɪ ˈɛθ.ɪ.kəl rɪsks/ · US /aɪˈdɛntɪˌfaɪ ˈɛθ.ɪ.kəl rɪsks/
to recognize potential problems related to ethics
Companies should identify ethical risks in their operations.
→ Các công ty nên xác định các rủi ro đạo đức trong hoạt động của họ.
We need to identify ethical risks in our projects.→ Chúng ta cần xác định các rủi ro đạo đức trong các dự án của mình.
Đồng nghĩa
recognize ethical threatsassess moral risks
Collocations
evaluate ethical risksassess ethical risks
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về quản lý rủi ro.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh kinh doanh và dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...