Kho từ › specify

specify

B1 động từ
chỉ định
UK /ˈspɛsɪfaɪ/ · US /ˈspɛsɪfaɪ/
to state or identify something clearly.
Please specify your requirements clearly.
→ Vui lòng chỉ định rõ yêu cầu của bạn.
Please specify your requirements in the form.→ Vui lòng chỉ định yêu cầu của bạn trong mẫu.
Đồng nghĩa
definedetail
Collocations
specify conditionsspecify a date
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về yêu cầu trong IELTS.
Thường dùng trong tài liệu chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...