Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › frequently travel

frequently travel

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thường xuyên đi lại
UK /ˈfriːkwəntli ˈtrævəl/ · US /ˈfriːkwəntli ˈtrævəl/
to go to different places often
She frequently travels for work.
→ Cô ấy thường xuyên đi lại vì công việc.
He frequently travels to Europe for business meetings.→ Anh ấy thường xuyên đi châu Âu cho các cuộc họp kinh doanh.
Đồng nghĩa
often journey
Collocations
frequently travel abroadfrequently travel for business
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả lịch trình công tác.
Dùng khi nói về du lịch hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...