Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › eagerly await

eagerly await

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
mong đợi háo hức
UK /ˈiːɡərli əˈweɪt/ · US /ˈiːɡərli əˈweɪt/
to look forward to something with excitement
We eagerly await the results of the competition.
→ Chúng tôi mong đợi háo hức kết quả của cuộc thi.
She eagerly awaits her birthday every year.→ Cô ấy mong đợi sinh nhật của mình mỗi năm.
Đồng nghĩa
excitedly anticipate
Collocations
eagerly await newseagerly await responses
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc tích cực.
Dùng khi thể hiện sự mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...