Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › openly discuss

openly discuss

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thảo luận công khai
UK /ˈoʊpənli dɪsˈkʌs/ · US /ˈoʊpənli dɪsˈkʌs/
to talk about something in a frank manner
We should openly discuss our concerns about the project.
→ Chúng ta nên thảo luận công khai về những mối quan tâm của mình về dự án.
They openly discussed their opinions during the meeting.→ Họ đã thảo luận công khai ý kiến của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
frankly talk
Collocations
openly discuss issuesopenly discuss challenges
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự minh bạch.
Dùng trong ngữ cảnh trao đổi ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...