Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › boldly state

boldly state

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
nói rõ ràng
UK /ˈboʊldli steɪt/ · US /ˈboʊldli steɪt/
to express something confidently
He boldly stated his opinion during the debate.
→ Anh ấy đã nói rõ ràng ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
The report boldly states the need for change.→ Báo cáo đã nói rõ ràng sự cần thiết phải thay đổi.
Đồng nghĩa
confidently declare
Collocations
boldly state factsboldly state beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng khi trình bày ý kiến trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...