Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › enthusiastically support

enthusiastically support

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
hỗ trợ nhiệt tình
UK /ɪnˌθuːziˈæstɪkli səˈpɔrt/ · US /ɪnˌθuːziˈæstɪkli səˈpɔrt/
to show strong interest in something
They enthusiastically support the new initiative.
→ Họ hỗ trợ nhiệt tình sáng kiến mới.
She enthusiastically supports environmental causes.→ Cô ấy hỗ trợ nhiệt tình các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
eagerly endorse
Collocations
enthusiastically support effortsenthusiastically support changes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đam mê trong bài viết.
Dùng khi thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...