Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › actively seek

actively seek

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
tìm kiếm tích cực
UK /ˈæktɪvli siːk/ · US /ˈæktɪvli siːk/
to look for something with determination
She actively seeks new opportunities in her career.
→ Cô ấy tìm kiếm tích cực các cơ hội mới trong sự nghiệp của mình.
They actively seek feedback to improve.→ Họ tìm kiếm tích cực phản hồi để cải thiện.
Đồng nghĩa
vigorously search
Collocations
actively seek solutionsactively seek advice
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự nỗ lực trong công việc.
Dùng khi thể hiện sự chủ động trong tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...