Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › willingly cooperate

willingly cooperate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
hợp tác một cách sẵn lòng
UK /ˈwɪlɪŋli koʊˈɑːpəreɪt/ · US /ˈwɪlɪŋli koʊˈɑːpəreɪt/
to work together gladly
The organizations willingly cooperate on community projects.
→ Các tổ chức hợp tác một cách sẵn lòng trong các dự án cộng đồng.
He willingly cooperates with his teammates.→ Anh ấy hợp tác một cách sẵn lòng với các đồng đội.
Đồng nghĩa
gladly collaborate
Collocations
willingly cooperate with otherswillingly cooperate on initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về làm việc nhóm.
Dùng để thể hiện sự hợp tác tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...