Kho từ › Collocations · ethics › challenge ethical conflicts

challenge ethical conflicts

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
đối mặt với các tình huống mà đạo đức xung đột
UK /ˈtʃælɪndʒ ˈɛθɪkəl ˈkɒnflɪkts/ · US /ˈtʃælɪndʒ ˈɛθɪkəl ˈkɒnflɪkts/
to confront situations where ethics clash
Leaders must challenge ethical conflicts in decision-making.
→ Các nhà lãnh đạo phải đối mặt với các xung đột đạo đức trong quá trình ra quyết định.
Students learn to challenge ethical conflicts through case studies.→ Học sinh học cách đối mặt với các xung đột đạo đức thông qua các nghiên cứu trường hợp.
Đồng nghĩa
address ethical conflictstackle ethical conflicts
Collocations
effectively challenge ethical conflictssuccessfully challenge ethical conflicts
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà việc đối mặt với xung đột đạo đức giúp cải thiện quyết định.
Cần thiết trong quản lý và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...