Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pulse

/pʌls/ B1

Nghĩa

nhịp đập danh từ

Định nghĩa · A pulse is the rhythmic beating of the heart.

“You can feel the pulse in your wrist.”Bạn có thể cảm nhận nhịp đập ở cổ tay.

“I could feel my pulse quicken during the race.”Tôi có thể cảm thấy nhịp đập của mình nhanh hơn trong cuộc đua.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pulse' để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.

Ghi chú · Nhịp đập thường dùng trong y học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...