Kho từ › pulse

pulse

B1 danh từ
nhịp đập
UK /pʌls/ · US /pʌls/
A pulse is the rhythmic beating of the heart.
You can feel the pulse in your wrist.
→ Bạn có thể cảm nhận nhịp đập ở cổ tay.
I could feel my pulse quicken during the race.→ Tôi có thể cảm thấy nhịp đập của mình nhanh hơn trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
heartbeatthrob
Collocations
pulse ratestrong pulseweak pulse
Họ từ
pulsate (v)pulsation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'pulse' để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
Nhịp đập thường dùng trong y học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...