pulse
/pʌls/ B1
Nghĩa
nhịp đập
danh từ
Định nghĩa · A pulse is the rhythmic beating of the heart.
“You can feel the pulse in your wrist.”Bạn có thể cảm nhận nhịp đập ở cổ tay.
“I could feel my pulse quicken during the race.”Tôi có thể cảm thấy nhịp đập của mình nhanh hơn trong cuộc đua.
Cụm hay dùng
pulse ratestrong pulseweak pulse
Họ từ
pulsate (v)pulsation (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pulse' để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
Ghi chú · Nhịp đập thường dùng trong y học.