EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pulse
pulse
B1
danh từ
nhịp đập
UK /pʌls/
·
US /pʌls/
A pulse is the rhythmic beating of the heart.
You can feel the pulse in your wrist.
→ Bạn có thể cảm nhận nhịp đập ở cổ tay.
I could feel my pulse quicken during the race.
→ Tôi có thể cảm thấy nhịp đập của mình nhanh hơn trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
heartbeat
throb
Collocations
pulse rate
strong pulse
weak pulse
Họ từ
pulsate (v)
pulsation (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'pulse' để mô tả cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
Nhịp đập thường dùng trong y học.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 15
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...